Màu xe
Liên hệ đại lý Hà Tĩnh Ford | Đại lý ủy quyền chính thức của Ford Việt Nam để biết thêm thông tin
Tìm hiểu về Ford Ranger Stormtrak


Lưới tản nhiệt thiết kế độc đáo
Kết hợp cùng hệ thống đèn pha LED Matrix và dải đèn trợ sáng hai bên, lưới tản nhiệt thiết kế mới tăng thêm sự mạnh mẽ và cá tính cho Ford Ranger Stormtrak.


Vành thể thao ấn tượng
Bộ vành hợp kim 20 inch đen tuyền cùng điểm nhấn kết hợp màu đỏ và đen đặc trưng cho dáng vẻ thể thao hơn.


Hệ thống giá đỡ đa năng
Chở hàng hóa trên thùng xe phía sau sẽ dễ dàng và chắc chắn hơn rất nhiều nhờ hệ thống giá nóc và thanh thể thao đa năng và di chuyển linh hoạt, phù hợp với nhiều kích cỡ chở đồ


Camera 360°
Cho phép bạn dễ dàng quan sát xung quanh xe, bao gồm chế độ xem 360° từ trên xuống hay 180° từ trước ra sau. Tính năng này rất hữu dụng khi bạn đi vào con đường hẹp hay lái xe trong điều kiện off-road.


Thiết kế nội thất riêng biệt
Nội thất Ranger Stormtrak mang thiết kế đặc trưng với tông màu đen kết hợp với đường chỉ đỏ tương phản, đặc biệt ghế da được thêu chữ “Stormtrak” màu đỏ cùng những công nghệ hiện đại trang bị trên xe giúp đáp ứng mọi nhu cầu của người lái.


Cần số Điện tử
Công nghệ lái Thế Hệ Mới được ứng dụng trên Ranger Stormtrak giúp bạn lái xe an toàn hơn và luôn tự tin kiểm soát chiếc xe của mình với tính năng Cần số Điện tử.
Khám phá thư viện hình ảnh
Thông số kỹ thuật
- Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
- Số tự động 10 cấp điện tử / 10 speeds AT E-Shifte
- Dung tích xylanh: 1996
- 5 chỗ ngồi
- Nhiên liệu: Dầu
Thông số chi tiết xe
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) - 5370 |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) - 1918 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) - 1884 | |
| Số chỗ ngồi - 5 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) - 235 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - --- |
| Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - --- | |
| Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - --- | |
| Động cơ và Tính năng vận hành | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 210 (154.5 KW) / 3750 |
| Dung tích xi lanh (cc) - 1996 | |
| Hộp số - Số tự động 10 cấp điện tử / 10 speeds AT E-Shifte | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - 500 / 1750-2000 | |
| Trợ lực lái - Trợ lực lái điện / EPAS | |
| Động cơ - Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | |
| Khóa vi sai cầu sau - Có / With | |
| Hệ thống truyền động - Có / With | |
| Gài cầu điện - Có / With | |
| Hệ thống ga tự đông - Có / With | |
| Thông tin chung | Hộp số - Số tự động 10 cấp điện tử / 10 speeds AT E-Shifte |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 210 (154.5 KW) / 3750 | |
| Động cơ - Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | |
| Số chỗ ngồi - 5 | |
| Hệ thống truyền động - Dẫn động hai cầu chủ động |
Tiện ích dành cho khách hàng