Màu xe

Lựa chọn màu xe yêu thích của bạn *
Ford Ranger Stormtrak
Ford Ranger Stormtrak

Tìm hiểu về Ford Ranger Stormtrak

Thiết kế nội thất riêng biệt
Nội thất Ranger Stormtrak mang thiết kế đặc trưng với tông màu đen kết hợp với đường chỉ đỏ tương phản, đặc biệt ghế da được thêu chữ “Stormtrak” màu đỏ cùng những công nghệ hiện đại trang bị trên xe giúp đáp ứng mọi nhu cầu của người lái.Phối màu đen-đỏ còn xuất hiện ở khoang lái. Ghế được bọc da thêu chỉ đỏ, có dòng chữ Stormtrak ở tựa lưng.
Cụm Màn Hình Cập Nhật Hiện Đại
Màn hình lái kích thước lớn hơn, là 12,4-inch so với 12-inch trên Wildtrak. Ngoài ra, các tiện nghi và tính năng khác của nội thất không đổi so với bản Wildtrak, như ghế chỉnh điện 8 hướng, màn hình giải trí 12-inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây, sạc không dây, điều hòa 2 vùng độc lập.
Sạc Không Dây
Kết Nối Không Dây
Kết nối không dây với Apple Carplay và Android Auto giúp cuộc sống trở nên dễ dàng và gọn gàng hơn
Thiết Kế Ấn Tượng
Về ngoại hình, Stormtrak được điểm thêm dòng chữ Ranger ở mui xe, lưới tản nhiệt có thiết kế mới, tích hợp đèn trợ sáng LED, phía bên dưới là thanh hình chữ H màu đen bóng kết hợp đường viền đỏ làm điểm nhấn.
Hệ Thống Giá Đỡ Thể Thao Đa Năng
Chở hàng hóa trên thùng xe phía sau sẽ dễ dàng và chắc chắn hơn rất nhiều nhờ hệ thống giá nóc và thanh thể thao đa năng và di chuyển linh hoạt, phù hợp với nhiều kích cỡ chở đồ.
Bộ La - Zăng 20- inch
Kích thước lớn hơn so với các phiên bản cũ. Trên bộ la-zăng 20-inch  có chi tiết màu đỏ đồng bộ với nội thất, giúp tăng độ nhận diện của Ford Ranger Stormtrak.
Bậc Lên Xuống Phía Sau
Bậc lên xuống phía sau được gắn trực tiếp vào khung xe rất chắc chắn, giúp bạn lên xuống thùng chở hàng dễ dàng và an toàn hơn bao giờ hết.
Cụm Đèn Led Và Cửa Sau Ấn Tượng
Cụm đèn LED phía sau xếp dọc trên cửa thùng hàng phía sau với chữ RANGER dập nổi đầy ấn tượng ở phần đuôi xe.
Động Cơ Mạnh Mẽ
Động cơ dầu bi-turbo 2.0 công suất 207 mã lực, mô-men xoắn cực đại 500 Nm, dẫn động 4 bánh
Hộp Số Điện Tử
Hộp số tự động 10 cấp điện tử. Chủ xe có thể thay đổi chế độ lái (2H, 4H, 4L) bằng núm vặn gần cần số.
7 Túi Khí
Ford Ranger có 7 túi khí, bảo vệ tối đa cho tất cả các hành khách trên xe dù ngồi ở bất kỳ vị trí nào
Hệ Thống Cảnh Báo Va Chạm Cao Cấp
Ranger có thể cảnh báo những va chạm có thể xảy ra với các phương tiện, người đi bộ trên lộ trình của bạn và cả những va chạm khi xe rẽ tại các điểm giao lộ
Duy Trì Tốc Độ Và Khoảng Cách An Toàn
Hệ thống kiểm soát tốc độ tự động thông minh iACC cùng Chức năng Stop and Go giúp bạn duy trì tốc độ khi đang lưu thông và tự động giảm hoặc dừng xe nếu các phương tiện phía trước dừng/đi chậm lại.
Duy Trì Làn Đường Và Phát Hiện Rìa Đường
Hệ thống giúp chiếc xe của bạn luôn đi đúng làn, hoặc có thể tác động một lực nhẹ lê vô lăng để ngăn cho xe không đi chệch khỏi làn. hệ thống còn được nâng cấp để nhận biết được rãnh sâu, sỏi cứng hoặc bờ cỏ.
Hệ Thống Hỗ Trợ Đánh Lái Tránh Va Chạm
Trong một vài trường hợp, Ranger sẽ tăng trợ lực lái ( không hỗ trợ đánh lái) giúp tài xế đánh lái tránh nhẹ nhàng hơn.
Hệ Thống Hỗ Trợ Phanh Khi Lùi Xe
Hệ thống sẽ phát ra âm thanh cảnh báo về chướng ngại, người đi bộ hoặc một phương tiện cắt ngang phía sau xe và nếu bạn không kịp phản ứng, hệ thống sẽ kích hoạt phanh gấp.
Đèn Pha Chống Chói Thông Minh
Ford Ranger có khả năng tự động cân bằng góc chiếu sáng và điều chỉnh cường độ ánh sáng của chùm đèn pha phía trước, giúp xe tối ưu độ chiếu sáng và có thể điều chỉnh góc chiếu xa để chống chói cho các phương tiện ngược chiều

Thông số kỹ thuật

Ford Ranger Stormtrak
Ford Ranger Stormtrak
Giá niêm yết từ 1.039.000.000VNĐ
  • Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
  • Số tự động 10 cấp điện tử / 10 speeds AT E-Shifte
  • Dung tích xylanh: 1996
  • 5 chỗ ngồi
  • Nhiên liệu: Dầu

Thông số chi tiết xe

Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm) - 5370
Dài x Rộng x Cao (mm) - 1918
Dung tích thùng nhiên liệu (L) - 1884
Số chỗ ngồi - 5
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - ---
Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - ---
Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - ---
Động cơ và Tính năng vận hành Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 210 (154.5 KW) / 3750
Dung tích xi lanh (cc) - 1996
Hộp số - Số tự động 10 cấp điện tử / 10 speeds AT E-Shifte
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - 500 / 1750-2000
Trợ lực lái - Trợ lực lái điện / EPAS
Động cơ - Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Khóa vi sai cầu sau - Có / With
Hệ thống truyền động - Có / With
Gài cầu điện - Có / With
Hệ thống ga tự đông - Có / With
Thông tin chung Hộp số - Số tự động 10 cấp điện tử / 10 speeds AT E-Shifte
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 210 (154.5 KW) / 3750
Động cơ - Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Số chỗ ngồi - 5
Hệ thống truyền động - Dẫn động hai cầu chủ động
THÔNG TIN LIÊN HỆ
HOTLINE TƯ VẤN:
1800 8258
HOTLINE KINH DOANH:
0818 00 33 22
Tiện ích dành cho khách hàng Tiện ích dành cho khách hàng
Youtube P.Lăn bánh Lái thử Zalo OA Đặt hẹn
Đầu trang