Màu xe
Liên hệ đại lý Hà Tĩnh Ford | Đại lý ủy quyền chính thức của Ford Việt Nam để biết thêm thông tin
Tìm hiểu về Ford Ranger Raptor


Thiết kế đầu xe đặc trưng
Điểm nhấn then chốt phần đầu xe là chữ Ford được thiết kế dạng khối nổi cỡ lớn. Đèn LED ma trận nổi bật trong đêm, cản trước bắt thẳng vào khung xe và tấm hợp kim chắn gầm siêu cứng, tất cả đều như đang sẵn sàng mở đường dẫn lối


La-zăng hợp kim địa hình
Bộ la-zăng hợp kim 17 inch hầm hố dành cho đường địa hình lắp với lốp xe BF GoodRich All-Terrain K02 hiệu năng cao danh tiếng (kích thước 285/70 R17). Dù vượt núi đồi hay chạy tốc độ cao, đều đáp ứng trong mọi điều kiện.


Bảng đồng hồ điều khiển độc đáo
Cụm màn hình kỹ thuật số 12,4 inch hiển thị đầy đủ cấu hình xe, nằm trên bảng táp lô thiết kế liền mạch trải rộng, cùng với màn hình giải trí cảm ứng trung tâm 12 inch.


Ghế ngồi theo phong cách thiết kế Ford Performance
Lấy cảm hứng từ máy bay chiến đấu phản lực, ghế ngồi xe Raptor có thiết kế ôm trọn người lái, giúp lái xe có tư thế chắc chắn khi ôm cua hoặc tiếp đất. Các đường chỉ khâu độc đáo và kết hợp với da lộn giúp tối ưu sự thoải mái và tăng tính thẩm mỹ.
Khám phá thư viện hình ảnh
Thông số kỹ thuật
- 1996
- Động cơ Bi-Turbo 2.0 i4 TDCi - Trục cam kép, có làm mát khí nạp
- Dung tích xylanh: ban tai, ford ranger, ranger, gia xe ford ranger, xe ban tai, xe ban tai ford, gia xe ban tai ford, xe ban tai ford ranger, ford ranger gia lan banh
- 5 chỗ ngồi
- Nhiên liệu: Dầu
Thông số chi tiết xe
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) - --- |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) - --- | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) - --- | |
| Số chỗ ngồi - --- | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) - --- | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - --- |
| Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - --- | |
| Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - --- | |
| Động cơ và Tính năng vận hành | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - --- |
| Dung tích xi lanh (cc) - --- | |
| Hộp số - --- | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - --- | |
| Trợ lực lái - --- | |
| Động cơ - --- | |
| Khóa vi sai cầu sau - --- | |
| Hệ thống truyền động - --- | |
| Gài cầu điện - --- | |
| Hệ thống ga tự đông - --- | |
| Thông tin chung | Hộp số - --- |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - --- | |
| Động cơ - --- | |
| Số chỗ ngồi - --- | |
| Hệ thống truyền động - --- |
Tiện ích dành cho khách hàng