Màu xe
Liên hệ đại lý Hà Tĩnh Ford | Đại lý ủy quyền chính thức của Ford Việt Nam để biết thêm thông tin
Tìm hiểu về Territory Titanium (Phiên bản cũ đã dừng bán)



Mặt ca lăng trên Ford Territory Titanium khơi dậy sự đổi mới sáng tạo
Mặt ca lăng hình bát giác cỡ lớn được tạo nên từ những mắt lưới hình tổ ong sắp xếp theo kiểu ma trận kết hợp với logo thương hiệu giúp khơi dậy tinh thần sáng tạo, tiên phong trong triết lý thiết kế mới của Ford.



Thiết kế đuôi xe trên Ford Territory Titanium thể hiện sự bề thế vững chãi
Thiết kế đuôi xe sử dụng triết lý DNA toàn cầu của Ford tạo cảm giác mạnh mẽ, hiện đại, với chữ TERRITORY mạ crôm kéo dài nối liền 2 cụm đèn hậu LED 3D



Hệ thống điều hòa tự động với chức năng lọc không khí trên Ford Territory Titanium
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng khí hậu kết hợp chức năng lọc không khí cao cấp cùng cửa gió điều hòa phía sau không chỉ giúp xe luôn thoáng mát mà còn bảo vệ sức khỏe của các thành viên trên xe.



Màn hình trung tâm cảm ứng 12.3" trên Ford Territory Titanium
Màn hình trung tâm 12.3" với giao diện tiếng Việt cùng nhiều chức năng hiện đại giúp bạn dễ dàng kiểm soát các chức năng trên xe và tạo ra không gian giải trí đầy sôi động cho chủ nhân của chiếc xe và các thành viên trong gia đình trên mọi hành trình.
Khám phá thư viện hình ảnh
Thông số kỹ thuật
- Xăng 1.5L EcoBoost tăng áp, I4 / 1.5L GTDi, I4
- Số tự động 7 cấp / 7 speed AT
- Dung tích xylanh: 1.490
- 5 chỗ ngồi
- Nhiên liệu: Xăng
Thông số chi tiết xe
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) - 2726 |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) - 4630x1935x1706 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) - 60L | |
| Số chỗ ngồi - 5 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) - 190 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - 7.03L |
| Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - 8.62L | |
| Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - 6.12L | |
| Động cơ và Tính năng vận hành | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - Cảm biến sau |
| Dung tích xi lanh (cc) - Camera lùi | |
| Hộp số - Hộp số tự động 7 cấp | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - 248Nm/150-3500 rpm | |
| Trợ lực lái - Trợ lực lái điện | |
| Động cơ - Xăng 1.5L Ecoboost tăng áp, i4 | |
| Khóa vi sai cầu sau - Không | |
| Hệ thống truyền động - 1 cầu | |
| Gài cầu điện - Không | |
| Hệ thống ga tự đông - Có | |
| Thông tin chung | Hộp số - Hộp số tự động 7 cấp |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 160 Ps(118kw)/5400-5700 rpm | |
| Động cơ - Xăng 1.5L Ecoboost tăng áp, i4 | |
| Số chỗ ngồi - 5 | |
| Hệ thống truyền động - 1 Cầu |
Tiện ích dành cho khách hàng